Kaku Coach
Danh từN3

布ぬの

ぬのnuno

vải

EN: cloth; fabric; material

Tình huống · Quên túi trên tàu

Hành khách để quên túi trên tàu và hỏi nhân viên nhà ga.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Thử ngay

布 nghĩa là gì?