Kaku Coach
Danh từN3

券けん

けんken

vé

EN: ticket; coupon; bond

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 券けんの手て配はいしとくよ。

    Tôi sẽ sắp xếp vé nhé.

  • 当とう日じつ券けんはありますか。

    Có vé trong ngày không?

Thử ngay

券 nghĩa là gì?