Danh từN3
宝石
ほうせきhouseki
đá quý, ngọc
EN: gem; jewel; precious stone
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 宝石の関税を払った。
Tôi đã trả thuế hải quan cho trang sức.
- 彼女は宝石で身を飾った。
Cô ấy trang hoàng thân thể bằng ngọc.
Thử ngay
宝石 nghĩa là gì?
ほうせきhouseki
đá quý, ngọc
EN: gem; jewel; precious stone
Tôi đã trả thuế hải quan cho trang sức.
Cô ấy trang hoàng thân thể bằng ngọc.
宝石 nghĩa là gì?