Kaku Coach
Danh từN3

衣い料りょう

いりょうiryou

đồ mặc

EN: clothing

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 衣い料りょう品がだぶついている。

    Hàng may mặc đang bị tồn đọng.

  • その店みせではくつと衣い料りょうが売うられている。

    Cửa hàng đó có bán giày và trang phục.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

衣料 nghĩa là gì?