Kaku Coach
Danh từN3

ベルト

beruto

dây thắt lưng

EN: belt (worn around the waist)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • お席せきのベルトをおしめ下ください。

    Xin hãy thắt dây an toàn trên ghế ngồi.

  • 忘れわすれずに安全ベルトを閉めしめなさい。

    Hãy nhớ thắt dây an toàn.

Thử ngay

ベルト nghĩa là gì?