Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

粋いき

いきiki

sành điệu

EN: chic; smart; stylish

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 今日の格好はとっても粋いきですね。

    Trang phục hôm nay của bạn rất sành điệu nhé.

  • どうせ日本文ぶん化かの粋すいなどは連中には絶ぜっ対たいわかるまい。

    Dù sao thì đám đó đời nào hiểu được tinh hoa văn hóa Nhật Bản.

Thử ngay

粋 nghĩa là gì?