Kaku Coach
Danh từN3

模も様よう

もようmoyou

hoa văn

EN: pattern; figure; design

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 雨あめ模も様ようだ。

    Trời có vẻ sắp mưa.

  • その絵えには複雑ふくざつな模も様ようが見みえる。

    Có thể nhìn thấy hoa văn phức tạp trên bức tranh đó.

Thử ngay

模様 nghĩa là gì?