Danh từN3
ダイヤ
daiya
kim cương
EN: diamond
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ダイヤは明るく光った。
Viên kim cương tỏa sáng rực rỡ.
- このダイヤは本物ですか。
Viên kim cương này có phải hàng thật không?
Thử ngay
ダイヤ nghĩa là gì?
daiya
kim cương
EN: diamond
Viên kim cương tỏa sáng rực rỡ.
Viên kim cương này có phải hàng thật không?
ダイヤ nghĩa là gì?