Kaku Coach
Danh từN3

革かわ

かわkawa

da thuộc

EN: leather

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • よい革かわは何なん年ねんももつものだ。

    Da tốt dùng được nhiều năm.

  • このバッグは革かわでできています。

    Chiếc túi này làm bằng da.

Thử ngay

革 nghĩa là gì?