Kaku Coach
Danh từN3

綿めん

めんmen

bông

EN: cotton

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 綿わたは水みずを吸きゅう収しゅうする。

    Bông hút nước.

  • 綿めんは水みずを吸すい込こむ。

    Bông thấm hút nước.

Thử ngay

綿 nghĩa là gì?