Kaku Coach
Danh từN3

バッグ

baggu

túi xách

EN: bag

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • バッグを盗ぬすまれました。

    Tôi bị trộm mất túi xách rồi.

  • バッグを開けあけて下ください。

    Xin hãy mở túi xách ra.

Thử ngay

バッグ nghĩa là gì?