Danh từN3
包み
つつみtsutsumi
gói quà
EN: bundle; package; parcel
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 包みを開けて下さい。
Xin hãy mở gói đồ ra.
- その包みは昨日配達された。
Bưu kiện đó đã được giao hôm qua.
Thử ngay
包み nghĩa là gì?
つつみtsutsumi
gói quà
EN: bundle; package; parcel
Xin hãy mở gói đồ ra.
Bưu kiện đó đã được giao hôm qua.
包み nghĩa là gì?