Cảm xúc & tính cách
25 từ · N5
Đang tải tiến độ
- 危ないabunaiNguy hiểm
- いいtốt; hay
- 忙しいisogashiibận rộn
- 嫌iyaghét, không thích
- うるさいurusaiồn ào, phiền phức
- 可愛いkawaiidễ thương
- 嫌いkiraighét
- 綺麗kireiđẹp, sạch sẽ
- 暗いkuraiTối
- 元気genkiKhỏe mạnh
- 困るkomarukhó khăn
- 自分jibunbản thân
- 上手jouzugiỏi
- 丈夫joubuChắc chắn, khỏe mạnh
- 好きsukiThích
- 大丈夫daijoubuKhông sao
- 大好きdaisukiRất thích
- 大切taisetsuQuan trọng
- つまらないtsumaranainhàm chán
- 強いtsuyoimạnh mẽ
- 暇himaRảnh rỗi
- 下手hetakém
- 欲しいhoshiimuốn có
- りっぱrippahoành tráng
- 悪いwaruixấu
25/25 từ
