Tính từ đuôi いN5
危ない
あぶないabunai
Nguy hiểm
EN: dangerous; risky; hazardous
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 彼は「あぶない」と叫んだ。
Anh ấy đã hét lên "Nguy hiểm!".
Thử ngay
危ない nghĩa là gì?
あぶないabunai
Nguy hiểm
EN: dangerous; risky; hazardous
Anh ấy đã hét lên "Nguy hiểm!".
危ない nghĩa là gì?