Kaku Coach
Tính từ đuôi いN5

可愛かわいい

かわいいkawaii

dễ thương

EN: cute; adorable; charming

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ルーシーはかわいい女おんなの子こだ。

    Lucy là một cô bé dễ thương.

  • ベティはかわいい女おんなの子こだね。

    Betty là một cô bé dễ thương nhỉ.

Thử ngay

可愛い nghĩa là gì?