Kaku Coach
Tính từ đuôi なN5

下手へた

へたheta

kém

EN: unskillful; poor; awkward

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは字じが下手へただ。

    Anh ấy viết chữ xấu.

  • 彼かれは運うん転てんが下手へただ。

    Anh ấy lái xe kém.

Thử ngay

下手 nghĩa là gì?