Kaku Coach
Tính từ đuôi なN5

大たい切せつ

たいせつtaisetsu

Quan trọng

EN: important; significant; serious

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 時じ間かんは一いち番ばん大たい切せつだ。

    Thời gian là quan trọng nhất.

  • これは大切たいせつな理り論ろんだ。

    Đây là một lý thuyết quan trọng.

Thử ngay

大切 nghĩa là gì?