Kaku Coach
Tính từ đuôi いN5

暗くらい

くらいkurai

Tối

EN: dark; gloomy; murky

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 外そとは暗くらい。

    Bên ngoài trời tối.

  • 戸こ外がいは暗くらい。

    Bên ngoài trời tối.

Thử ngay

暗い nghĩa là gì?