Kaku Coach
Tính từ đuôi なN5

丈じょう夫ぶ

じょうぶjoubu

Chắc chắn, khỏe mạnh

EN: healthy; robust; strong

Tình huống · Lâu rồi không gặp

Mai gặp lại Naoki sau một thời gian dài.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • このロープはとてもじょうぶだ。

    Sợi dây thừng này rất chắc chắn.

  • ロバは丈夫じょうぶな動どう物ぶつだ。

    Lừa là loài động vật khỏe mạnh.

Thử ngay

丈夫 nghĩa là gì?