Kaku Coach
Tính từ đuôi なN5

大だい好すき

だいすきdaisuki

Rất thích

EN: liking very much; loving (something or someone); adoring

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれが大だい好すき!

    Tớ rất thích anh ấy!

  • 大だい好すきだよ!

    Tớ rất thích cậu đấy!

Thử ngay

大好き nghĩa là gì?