Kaku Coach
Tính từ đuôi なN5

元げん気き

げんきgenki

Khỏe mạnh

EN: lively; full of spirit; energetic

Tình huống · Bạn khỏe không?

Aki và Ken gặp nhau ở trường buổi sáng.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 元げん気き?

    Khỏe không?

  • 元げん気きでね。

    Giữ gìn sức khỏe nhé.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

元気 nghĩa là gì?