Kaku Coach
N5

いい

tốt; hay

EN: good

Học từ này

Flashcard chủ đề

Dùng thế nào

Tốt, hay. Ngoài ra いいです còn là cách TỪ CHỐI (“thôi, được rồi”) và いいですか là xin phép.

Lỗi hay gặp: Được mời mà đáp いいです có thể là KHÔNG cần — nhìn giọng và cử chỉ; muốn nhận thì nói おねがいします.

Nghĩa theo tình huống

  1. 1. Tốt, hayKhen, đánh giá.

    いい てんきですね。

    Trời đẹp nhỉ.

  2. 2. Được không (xin phép)Hỏi xin làm gì.

    ここに すわっても いいですか。

    Tôi ngồi đây có được không?

  3. 3. Thôi, không cầnTừ chối lời mời nhẹ nhàng.

    もう いいです。

    Thôi, đủ rồi ạ.

Thử ngay

いい nghĩa là gì?