Tính từ đuôi いN5
悪い
わるいwarui
xấu
EN: bad; poor; undesirable
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 体に悪いよ。
Không tốt cho sức khỏe đâu đấy.
- 後味が悪い。
Hậu vị thật khó chịu.
Thử ngay
悪い nghĩa là gì?
わるいwarui
xấu
EN: bad; poor; undesirable
Không tốt cho sức khỏe đâu đấy.
Hậu vị thật khó chịu.
悪い nghĩa là gì?