Kaku Coach
Động từN5

暇ひま

ひまhima

Rảnh rỗi

EN: spare time; free time; leisure

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • あしたは一日中ひまです。

    Thứ bảy tôi rảnh cả ngày.

  • 暇ひまですよ。

    Tôi rảnh đấy.

Thử ngay

暇 nghĩa là gì?