Kaku Coach
Tính từ đuôi なN5

嫌きらい

きらいkirai

ghét

EN: disliked; hated; disagreeable

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょはそれがもっともきらいだ。

    Cô ấy ghét điều đó nhất.

  • 彼かれはとりわけうそがきらいである。

    Anh ấy đặc biệt ghét nói dối.

Thử ngay

嫌い nghĩa là gì?