Kaku Coach
Tính từ đuôi なN5

綺き麗れい

きれいkirei

đẹp, sạch sẽ

EN: pretty; lovely; beautiful

Tình huống · Ngày nghỉ của gia đình

Hai người bạn nói về ngày Chủ nhật.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

綺麗 nghĩa là gì?