Gia đình & con người
29 từ · N5
Đang tải tiến độ
- 妹imoutoem gái
- 生まれるumareruđược sinh ra
- 大勢oozeiđông người
- お母さんokaasanmẹ
- 奥さんokusanvợ
- 伯父chú, bác, cậu
- おじいさんojiisanông
- お父さんotousanbố, cha
- 弟otoutoem trai
- 男otokođàn ông, nam giới
- 男の子otokonokobé trai, con trai
- 大人otonangười lớn
- お兄さんoniisananh trai
- お姉さんoneesanchị gái
- 伯母さんcô; dì
- おばあさんobaasanbà
- 女の子onnanokoBé gái
- 外国人gaikokujinNgười nước ngoài
- 家族kazokuGia đình
- 家庭kateiGia đình
- 兄弟kyoudaianh chị em
- 警官keikanCảnh sát
- 結婚kekkonkết hôn
- 子供kodomotrẻ em
- どなたdonataVị nào, ai
- Lịch sự皆さんminasanmọi người; quý vị
- 両親ryoushinsong thân
- 若いwakaitrẻ
- 私watakushitôi
29/29 từ
