Kaku Coach
Danh từN5

奥おくさん

おくさんokusan

vợ

EN: wife; your wife; his wife

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 奥おくさんはお元げん気き?

    Vợ anh có khỏe không?

  • いい奥おくさんになるよ。

    Sẽ trở thành một người vợ hiền đấy.

Thử ngay

奥さん nghĩa là gì?