Kaku Coach
Danh từN5

妹いもうと

いもうとimouto

em gái

EN: younger sister

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしの妹いもうとは有ゆう名めいだ。

    Em gái tôi nổi tiếng.

  • 私わたしの妹いもうとはよく泣なく。

    Em gái tôi hay khóc.

Thử ngay

妹 nghĩa là gì?