Kaku Coach
Danh từN5

お兄にいさん

おにいさんoniisan

anh trai

EN: older brother; elder brother

Tình huống · Giới thiệu gia đình

Hai người bạn nói về gia đình.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 君きみはお兄にいさんにそっくりだよ。

    Bạn giống anh trai mình y đúc.

  • 彼かれは彼のかれお兄にいさんに劣おとらず賢かしこい。

    Anh ấy thông minh không kém anh trai mình.

Thử ngay

お兄さん nghĩa là gì?