Kaku Coach
Danh từN5

警けい官かん

けいかんkeikan

Cảnh sát

EN: police officer; policeman; constable

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 警けい官かんは彼かれを拘こう留りゅうした。

    Cảnh sát đã tạm giữ anh ta.

  • 彼かれは警けい官かんを見みて逃げにげた。

    Anh ta nhìn thấy cảnh sát liền bỏ chạy.

Thử ngay

警官 nghĩa là gì?