Danh từN5
男
おとこotoko
đàn ông, nam giới
EN: man; male
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 男ってそういうものだ。
Đàn ông là thế đấy.
- あの男ももう上がったりだ。
Gã đó cũng hết thời rồi.
Thử ngay
男 nghĩa là gì?
おとこotoko
đàn ông, nam giới
EN: man; male
Đàn ông là thế đấy.
Gã đó cũng hết thời rồi.
男 nghĩa là gì?