Danh từN5
兄弟
きょうだいkyoudai
anh chị em
EN: brothers and sisters; siblings
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- きょうだいはいますか?
Bạn có anh chị em không?
- きょうだいは何人ですか。
Bạn có mấy anh chị em?
Thử ngay
兄弟 nghĩa là gì?
きょうだいkyoudai
anh chị em
EN: brothers and sisters; siblings
Bạn có anh chị em không?
Bạn có mấy anh chị em?
兄弟 nghĩa là gì?