Tính từ đuôi なN5
大人
おとなotona
người lớn
EN: adult; grown-up
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ジョー、大人になれよ。
Joe, hãy trưởng thành đi.
- 大人になったら何になる?
Khi lớn lên bạn muốn làm gì?
Thử ngay
大人 nghĩa là gì?
おとなotona
người lớn
EN: adult; grown-up
Joe, hãy trưởng thành đi.
Khi lớn lên bạn muốn làm gì?
大人 nghĩa là gì?