Danh từN5
男の子
おとこのこotokonoko
bé trai, con trai
EN: boy; son; baby boy
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 男の子はやはり男の子。
Con trai vẫn là con trai.
- 男の子は大きくなりました。
Bé trai đã lớn rồi.
Thử ngay
男の子 nghĩa là gì?
おとこのこotokonoko
bé trai, con trai
EN: boy; son; baby boy
Con trai vẫn là con trai.
Bé trai đã lớn rồi.
男の子 nghĩa là gì?