Kaku Coach
Tính từ đuôi なN5

私わたくし

わたくしwatakushi

tôi

EN: I; me

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしも。

    Tôi cũng vậy.

  • 私わたしもだわ。

    Tôi cũng thế.

Thử ngay

私 nghĩa là gì?