Danh từN5
お姉さん
おねえさんoneesan
chị gái
EN: older sister; elder sister
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼女はトムのお姉さんです。
Cô ấy là chị gái của Tom.
- 彼はお姉さんに劣らず親切だ。
Anh ấy tốt bụng không kém chị gái mình.
Thử ngay
お姉さん nghĩa là gì?
おねえさんoneesan
chị gái
EN: older sister; elder sister
Cô ấy là chị gái của Tom.
Anh ấy tốt bụng không kém chị gái mình.
お姉さん nghĩa là gì?