Kaku Coach
Danh từN5

お父とうさん

おとうさんotousan

bố, cha

EN: father; dad; papa

Tình huống · Giới thiệu gia đình

Hai người bạn nói về gia đình.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • お父さんはどこですか。

    Bố ở đâu vậy?

  • お父さんによろしくね。

    Gửi lời thăm hỏi tới bố nhé.

Thử ngay

お父さん nghĩa là gì?