Động từN5
生まれる
うまれるumareru
được sinh ra
EN: to be born
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- どんぐりからオークが生まれる。
Cây sồi mọc từ hạt sồi.
- 彼女に赤ちゃんが生まれる。
Cô ấy sinh em bé.
Thử ngay
生まれる nghĩa là gì?
うまれるumareru
được sinh ra
EN: to be born
Cây sồi mọc từ hạt sồi.
Cô ấy sinh em bé.
生まれる nghĩa là gì?