Kaku Coach
Danh từN5

家か庭てい

かていkatei

Gia đình

EN: home; household; family

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 家か庭ていは円えん満まんだ。

    Gia đình êm ấm.

  • 慈じ悲ひは家か庭ていに始はじまる。

    Lòng từ bi bắt đầu từ gia đình.

Thử ngay

家庭 nghĩa là gì?