Danh từN5
外国人
がいこくじんgaikokujin
Người nước ngoài
EN: foreigner; foreign citizen; foreign national
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 日本へ1人の外国人がきた。
Một người nước ngoài đã đến Nhật Bản.
- その外国人はかなりうまく日本語を話す。
Người nước ngoài đó nói tiếng Nhật khá giỏi.
Thử ngay
外国人 nghĩa là gì?
