Kaku Coach
Động từN5

結けっ婚こん

けっこんkekkon

kết hôn

EN: marriage

Tình huống · Xin nghỉ phép

Minh xin trưởng phòng cho nghỉ một tuần.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 結けっ婚こんは身みの枷かせ。

    Kết hôn là xiềng xích cuộc đời.

  • 結けっ婚こんは運うん次し第だい。

    Kết hôn là do vận mệnh.

Thử ngay

結婚 nghĩa là gì?