Động từN5
結婚
けっこんkekkon
kết hôn
EN: marriage
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 結婚は身の枷。
Kết hôn là xiềng xích cuộc đời.
- 結婚は運次第。
Kết hôn là do vận mệnh.
Thử ngay
結婚 nghĩa là gì?
けっこんkekkon
kết hôn
EN: marriage
Kết hôn là xiềng xích cuộc đời.
Kết hôn là do vận mệnh.
結婚 nghĩa là gì?