Kaku Coach
Danh từN5

伯母おばさん

おばさん

cô; dì

EN: aunt

Học từ này

Flashcard chủ đề

Dùng thế nào

Cô, dì, bác gái (chị/em của bố mẹ). Ngoài đời còn dùng gọi phụ nữ trung niên không quen.

Lỗi hay gặp: おばさん (cô, dì) khác おばあさん (bà) — chỉ khác độ dài âm “a”, đọc ngắn sai là gọi nhầm.

Thử ngay

伯母さん nghĩa là gì?