Kaku Coach
Tính từ đuôi いN5

若わかい

わかいwakai

trẻ

EN: young; youthful

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 若わかいなあ。

    Trẻ trung thật đấy.

  • 僕ぼくは若わかい。

    Tôi còn trẻ.

Thử ngay

若い nghĩa là gì?