Danh từN5Lịch sự
皆さん
みなさんminasan
mọi người; quý vị
EN: all; everyone; everybody
Học từ này
Flashcard chủ đềDùng thế nào
“Mọi người, các bạn, quý vị” — gọi cả nhóm khi nói trước đám đông, lớp học.
Nói sao cho đúng người
- Thân mậtみんなBạn bè, nhóm của mình.
- Lịch sự · Đang xemみなさんGọi cả lớp, khán giả.
- Tôn kínhみなさまThông báo, khách hàng.
Lỗi hay gặp: Không dùng để nói nhóm của chính mình — khi đó dùng みんな.
Ví dụ· 2 câu
- みなさん、聞きなさい。
Mọi người, hãy nghe đây.
- 皆さんはお元気?
Mọi người có khỏe không?
Thử ngay
皆さん nghĩa là gì?
