Công việc & văn phòng
27 từ · N4
Đang tải tiến độ
- 規則kisokuQuy tắc, quy định
- 課長kachouTrưởng phòng
- パートpaatoPhần, làm thêm
- Khiêm nhường申し上げるmoushiagerunói
- 会議室kaigishitsuPhòng họp
- 故障Hỏng hóc, trục trặc
- 行うokonauthực hiện
- 用youViệc, công việc
- 公務員koumuinCông chức, viên chức
- アナウンサーanaunsaaPhát thanh viên
- 法律houritsupháp luật
- 貿易bouekiMậu dịch, thương mại
- ワープロwaapuroMáy đánh chữ điện tử
- パソコンpasokonmáy tính cá nhân
- 生産sản xuất
- 計画kế hoạch
- 経済keizaikinh tế
- 輸入yunyuunhập khẩu
- 産業sangyoucông nghiệp
- ファックスfuakkusuMáy fax
- 運ぶhakobuvận chuyển, mang, vác
- 新聞社shinbunshatòa soạn báo
- 工業kougyoucông nghiệp
- コンピュータmáy tính
- 看護婦kangofunữ y tá
- ガソリンスタンドgasorinsutandotrạm xăng
- 輸出xuất khẩu
27/27 từ
