Danh từN4
ワープロ
waapuro
Máy đánh chữ điện tử
EN: word processor
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ワープロを買いたい。
Tôi muốn mua máy đánh chữ điện tử.
- これはだれのワープロですか。
Đây là máy đánh chữ điện tử của ai?
Thử ngay
ワープロ nghĩa là gì?
waapuro
Máy đánh chữ điện tử
EN: word processor
Tôi muốn mua máy đánh chữ điện tử.
Đây là máy đánh chữ điện tử của ai?
ワープロ nghĩa là gì?