Kaku Coach
Danh từN4

アナウンサー

anaunsaa

Phát thanh viên

EN: announcer; presenter; broadcaster

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • アナウンサーは早口が出で来きる。

    Phát thanh viên có thể nói nhanh.

  • アナウンサーは英えい語ごを話はなした。

    Phát thanh viên đã nói tiếng Anh.

Thử ngay

アナウンサー nghĩa là gì?