Danh từN4
看護婦
かんごふkangofu
nữ y tá
EN: (female) nurse
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私は看護婦です。
Tôi là nữ y tá.
- 彼女は看護婦です。
Cô ấy là nữ y tá.
Thử ngay
看護婦 nghĩa là gì?
かんごふkangofu
nữ y tá
EN: (female) nurse
Tôi là nữ y tá.
Cô ấy là nữ y tá.
看護婦 nghĩa là gì?