Kaku Coach
N4

生産せいさん

せいさん

sản xuất

EN: production; to produce

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 生せい産さんが落おち始めはじめている。

    Sản lượng bắt đầu sụt giảm.

Thử ngay

生産 nghĩa là gì?